hướng cách

hướng cách

Trong ngôn ngữ học, "hướng cách" là một trường hợp ngữ pháp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách ngữ pháp biểu thị hướng đi: "hướng cách" một thuật ngữ ngôn ngữ học, chỉ một dạng cách (case) trong một số ngôn ngữ, dùng để diễn tả hướng chuyển động về phía một đối tượng hoặc địa điểm.
    • dụ: Trong tiếng Phần Lan, "hướng cách" được dùng để trả lời câu hỏi "đi về đâu?".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Phần Lan, hướng cách được dùng để chỉ sự di chuyển vào bên trong một nơi. (Hướng cách trong tiếng Phần Lan biểu thị chuyển động hướng vào trong.)
    • Học sinh cần phân biệt hướng cách với các cách khác như sở hữu cách hay tặng cách. (Người học cần hiểu cách dùng riêng của hướng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hướng cách" trong ngữ pháp so sánh: Được dùng để đối chiếu các ngôn ngữ hệ thống cách phong phú.

    • Hướng cách trong tiếng Estonia tương tự như trong tiếng Phần Lan. (Cả hai ngôn ngữ đều dùng hướng cách để biểu thị hướng đến.)
  • "hướng cách" "cách vị trí": Hai khái niệm đối lập nhau, trong đó hướng cách chỉ sự chuyển động, còn cách vị trí chỉ trạng thái tĩnh.

    • Hướng cách khác với cách vị tríchỗ nhấn mạnh hành động di chuyển. (Sự khác biệt chính yếu tố động so với tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cách hướng: một tên gọi khác của hướng cách.

    • Cách hướng thường xuất hiện trong các ngôn ngữ Ural. (Cách hướng đặc trưng của nhóm ngôn ngữ này.)
  • Cách đến: thuật ngữ tương tự, chỉ cách chỉ điểm đến.

    • Cách đến hướng cách có thể thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh. (Tuy nhiên, chúng không hoàn toàn đồng nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cách chỉ hướng: dùng để chỉ hướng chuyển động.
  • Cách đích: nhấn mạnh vào điểm đến của hành động.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "hướng cách" đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Từ chứa "hướng cách"